loiterer
/'lɔitərə/ phổ biến #41360
Biến thể từ
loiterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loiterer
/'lɔitərə/
danh từ
- người hay đi tha thẩn, người la cà; người hay đi chơi rông
- người lảng vảng
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who lingers aimlessly in or about a place