Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loiterer

/'lɔitərə/ phổ biến #41360
Biến thể từ loiterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loiterer

/'lɔitərə/

danh từ

  • người hay đi tha thẩn, người la cà; người hay đi chơi rông
  • người lảng vảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who lingers aimlessly in or about a place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...