loiteringly
/'lɔitəriɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loiteringly
/'lɔitəriɳli/
phó từ
- tha thẩn, la cà; dông dài
- lảng vảng
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a loitering manner.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a loitering manner.
Đang tải...