loll around
/lɔl əˈraund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loll around
//
* động từ- thơ thẩn, quanh quẩn
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...