lombardian
/lɔm'bɑ:diən; lʌm-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lombardian
//
- Cách viết khác : lombardic
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...