Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lomentaceous

/,loumən'teiʃəs/

tính từ

  • (thực vật học) có ngấn thành đốt (trái đậu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of the nature of a loment; having fruits like\n loments.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...