lone hand
/'loun'hænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lone hand
/'loun'hænd/
danh từ
- người tự lực
- sự tự lực
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...