Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lonesomeness

/'lounsəmnis/

danh từ

  • cảnh hiu quạnh
  • cảnh cô đơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disposition toward being alone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...