long drink
/lɔŋ driŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
long drink
//
* danh từ- lượng thức uống rót đầy một cốc
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...