Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long greens

/'lɔɳ'gri:nz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long greens

/'lɔɳ'gri:nz/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền giấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...