Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long greens

/'lɔɳ'gri:nz/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền giấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...