Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long odds

//

* danh từ
  • (cá cược) mức chênh lệch lớn, 100 ăn 10 chẳng hạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...