Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long tom

/'lɔɳ'tɔm/

danh từ

  • (quân sự), (từ lóng) pháo 155 milimét
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...