long-acting
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
long-acting
//
* tính từ- (dược) có tác dụng lâu dài
Định nghĩa tiếng Anh
s active over a long period of time
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s active over a long period of time
Đang tải...