Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-acting

/'lɒŋ'æktɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long-acting

//

* tính từ
  • (dược) có tác dụng lâu dài
Định nghĩa tiếng Anh

s active over a long period of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...