Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long-acting

//

* tính từ
  • (dược) có tác dụng lâu dài
Định nghĩa tiếng Anh

s active over a long period of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...