Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long-ago

/'lɔɳə'gou/

tính từ

  • đã lâu, đã quá lâu, từ lâu
    • the long-ago days of my youth: những ngày đã qua của tuổi xuân tôi

danh từ

  • ngày xưa; đời xưa
    • tales of long-ago: chuyện đời xưa
Định nghĩa tiếng Anh

s. belonging to time long gone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...