Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-awaited

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long-awaited

//

* tính từ
  • chờ đợi đã lâu
    • a long-awaited dictionary:quyển tự điển chờ đợi đã lâu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...