Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long-bone

//

* danh từ
  • xương dài
Biến thể từ long-bones số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...