Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-cherished

/'lɔŋ,tʃeriʃt;'lɔ:ŋ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long-cherished

//

* tính từ
  • khao khát từ lâu
    • a long-cherished hope:một hy vọng ôm ấp từ lâu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...