long-clothes
/'lɔɳ'klouðz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
long-clothes
/'lɔɳ'klouðz/
danh từ
- quần áo của trẻ còn ãm ngửa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...