Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

long-distance

//

* tính từ, adv
  • đường dài
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or being a long-distance telephone call\ns. covering a long distance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...