Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-haired

/'lɔɳheə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long-haired

/'lɔɳheə/

-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/

tính từ, (thông tục)

  • trí thức
  • thích nghệ thuật, có khiếu về nghệ thuật; thích âm nhạc cổ điển
Định nghĩa tiếng Anh

s with long hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...