Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-headed

/'lɔɳ'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long-headed

/'lɔɳ'hedid/

tính từ

  • có đầu dài
  • linh lợi, nhìn xa thấy rộng
Định nghĩa tiếng Anh

s having a dolichocephalic head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...