Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long-life

//

* danh từ
  • (nói về đồ ăn thức uống) có thể để lâu mà không hư
Định nghĩa tiếng Anh

s (of perishable goods) treated to stay fresh longer than usual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...