Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long-playing

/'lɔɳ'pleiiɳ/

tính từ

  • quay tốc độ 33, 1 roành vòng một phút (đĩa hát)
Định nghĩa tiếng Anh

s (used of records) playing at a slower speed and for a longer time than earlier records

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...