Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

long-sightedness

/'lɔɳ'saitidnis/

danh từ

  • tật viễn thị
  • sự nhìn sâu sắc, sự nhìn xa thấy rộng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...