Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-suffering

/'lɔɳ'sʌfəriɳ/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

long-suffering

/'lɔɳ'sʌfəriɳ/

tính từ

  • nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh

n patient endurance of pain or unhappiness s patiently bearing continual wrongs or trouble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...