Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

long-suffering

/'lɔɳ'sʌfəriɳ/

tính từ

  • nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh

n patient endurance of pain or unhappiness\ns patiently bearing continual wrongs or trouble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...