long-term gain
/ˈlɒŋˌtɜrmɡeɪn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Tiền kiếm được dài hạn
ví dụ
Investing now can lead to long-term gain in the future. — Đầu tư bây giờ có thể mang lại lợi nhuận dài hạn trong tương lai.