Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-term gain

/ˈlɒŋˌtɜrmɡeɪn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Tiền kiếm được dài hạn

ví dụ

Investing now can lead to long-term gain in the future. — Đầu tư bây giờ có thể mang lại lợi nhuận dài hạn trong tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...