long-windedness
/'lɔɳ'windidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
long-windedness
/'lɔɳ'windidnis/
danh từ
- hơi dài
- tính dài dòng; sự chán ngắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. boring verbosity
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. boring verbosity
Đang tải...