Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longanimity

/,lɔɳgə'nimiti/

danh từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm)

  • lòng bao dung, lòng khoan thứ
  • sự chịu đựng, sự nhẫn nại
Định nghĩa tiếng Anh

n good-natured tolerance of delay or incompetence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...