Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longeval

/lɔn'dʤi:vəl/

tính từ

  • sống lâu, thọ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Long-loved; longevous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...