Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8871

longevity

/lɔn'dʤeviti/

danh từ

  • sự sống lâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. duration of service\nn. the property of being long-lived

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...