Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longevous

//

* tính từ
  • xem longeval
Định nghĩa tiếng Anh

a. Living a long time; of great age.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...