Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

longicorn

/'lɔndʒikɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

longicorn

//

* tính từ
  • có sừng dài
Định nghĩa tiếng Anh

n long-bodied beetle having very long antennae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...