Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

longingly

/'lɒŋɪŋlɪ/ phổ biến #21560
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

longingly

//

* phó từ
  • khát khao, thiết tha
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a yearning manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...