Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21560

longingly

//

* phó từ
  • khát khao, thiết tha
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a yearning manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...