Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longingness

/'lɔɳiɳnis/

danh từ

  • sự ước ao, sự mong đợi, sự khát khao, sự ham muốn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...