longingness
/'lɔɳiɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
longingness
/'lɔɳiɳnis/
danh từ
- sự ước ao, sự mong đợi, sự khát khao, sự ham muốn
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...