Longitudinal data
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Longitudinal data
//
- (Econ) Dữ liệu dọc.+ Một kiểu dữ liệu PANEL, trong đó các thông tin trong giai đoạn trước thời điểm thu thập được đưa vào.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...