Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

longitudinal study

/ˌlɒndʒəˈtuːdɪnl ˈstʌdi/

Nghĩa thường dùng

nghiên cứu dài hạn danh từ

“Longitudinal studies track subjects over time.”Nghiên cứu dài hạn theo dõi đối tượng qua thời gian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...