Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

longitudinally

/ˌlɒndʒɪ'tju:dɪnəlɪ/ phổ biến #32229
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

longitudinally

//

* phó từ
  • theo chiều dọc
Định nghĩa tiếng Anh

r. across time r. with respect to longitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...