Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24630

longshoreman

/'lɔɳʃɔ:mən/

danh từ

  • người khuân vác ở bờ biển
  • người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu
  • người làm nghề đánh cá trên bờ biển
Biến thể từ longshoremen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a laborer who loads and unloads vessels in a port

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...