Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longsomeness

/'lɔɳsəmnis/

danh từ

  • tính dài dòng, tính chán ngắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...