Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longstanding /ˌlɒŋˈstæn.dɪŋ/

tính từ

  • đã tồn tại lâu dài, lâu năm

ví dụ

This is a longstanding policy of the company. — Đây là chính sách lâu năm của công ty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...