Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longueur

/lɔ:ɳ'gə:/

danh từ

  • đoạn kéo dài (trong một tác phẩm...)
Biến thể từ longueurs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of dullness or boredom (especially in a work of literature or performing art)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...