Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longways

/'lɔɳweiz/

phó từ

  • theo chiều dài, theo chiều dọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. country dancing performed with couples in two long lines facing each other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...