Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

longways

/'lɔɳweiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

longways

/'lɔɳweiz/

phó từ

  • theo chiều dài, theo chiều dọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. country dancing performed with couples in two long lines facing each other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...