Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longwise

/'lɔɳweiz/

phó từ

  • theo chiều dài, theo chiều dọc
Định nghĩa tiếng Anh

r in the direction of the length

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...