longwise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
longwise
/'lɔɳweiz/
phó từ
- theo chiều dài, theo chiều dọc
Định nghĩa tiếng Anh
r in the direction of the length
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in the direction of the length
Đang tải...