looie
/'lu:i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
looie
//
* danh từ- (quân sự) (thông tục) thiếu úy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...