Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Look around

Nghĩa thường dùng

Tìm kiếm cụm từ

“When I travel to a new city, I love to look around and discover local culture and food.”Khi tôi du lịch đến một thành phố mới, tôi thích tìm kiếm và khám phá văn hóa và ẩm thực địa phương.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...