Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

look at prices

Nghĩa thường dùng

xem giá verb + noun

“We look at prices before we buy things.”Chúng tôi xem giá trước khi mua đồ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...