look back
Nghĩa thường dùng
“I often look back at my childhood.”Tôi thường nghĩ về thời thơ ấu của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I often look back at my childhood.”Tôi thường nghĩ về thời thơ ấu của mình.
Đang tải...