look closely
Nghĩa thường dùng
nhìn kỹ
cụm từ
“If you look closely, you can see the details.”Nếu bạn nhìn kỹ, bạn có thể thấy các chi tiết.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“If you look closely, you can see the details.”Nếu bạn nhìn kỹ, bạn có thể thấy các chi tiết.
Đang tải...