Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

look for answers

/lʊk fɔr ˈænsərz/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm giải pháp hoặc lời giải thích cụm từ

“She is looking for answers to her questions.”Cô ấy đang tìm kiếm câu trả lời cho những câu hỏi của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...