look for shoes
Nghĩa thường dùng
tìm giày
verb + noun
“I want to look for shoes in this shop.”Tôi muốn tìm giày ở cửa hàng này.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to look for shoes in this shop.”Tôi muốn tìm giày ở cửa hàng này.
Đang tải...