Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

look for signs

/lʊk fɔr saɪnz/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm dấu hiệu hoặc bằng chứng cụm từ

“She is looking for signs of improvement.”Cô ấy đang tìm kiếm dấu hiệu cải thiện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...